tiện kĩ

tiện kĩ

Một người thợ thủ công đang làm việc với tiện kĩ của mình.

Định nghĩa

Danh từ (từ cổ, văn học): - Tài nghệ nhỏ bé, khiêm tốn của tôi: "tiện kĩ" cách tự xưng một cách khiêm nhường về tài năng, nghề nghiệp hoặc khả năng của bản thân, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc thơ ca cổ.

dụ sử dụng
  • (Nguyễn Du, Truyện Kiều) — Dịch nghĩa: Nói rằng tài nghệ nhỏ bé của tôi đáng .
  • (Một cách nói khiêm tốn về khả năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiện kĩ" + động từ: thường đi kèm với các động từ như "thưa rằng", "" để bày tỏ sự khiêm nhường.
    • Tiệncủa tôi chẳng đáng nhắc tới. (Tài năng nhỏ bé của tôi không đáng để nói đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiện nghệ (danh từ): cũng có nghĩa tương tự "tiện kĩ", chỉ tài nghệ khiêm tốn.
    • Tiện nghệ của kẻ hậu sinh này mong được chỉ giáo. (Tài năng nhỏ bé của người trẻ tuổi này mong được dạy bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tài hèn: tài năng thấp kém, khiêm tốn.
  • Sức mọn: khả năng nhỏ bé, không đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • Tiệnsá chi: tài nghệ nhỏ bé đáng dùng để từ chối lời khen một cách khiêm nhường.
    • Trước lời tán dương, ông chỉ cười nói "tiệnsá chi". (Trước lời khen, ông chỉ cười nói tài nghệ nhỏ bé đáng .)